Tiếng Anh lớp 5 unit 18 – What Will The Weather Be Like Tomorrow?

tiếng Anh lớp 5 unit 18

Để tăng hiệu quả cho điểm số trên trường thì việc làm bài tập trong sách giáo khoa và sách bài tập là một điều rất quan trọng và cần thiết. Tuy nhiên, việc tự học ở nhà không phải dễ dàng đối với các con. Do đó, bài viết ngày hôm nay, Step Up sẽ cung cấp toàn bộ lời giải bài tập tiếng Anh lớp 5 unit 18 đầy đủ và chính xác nhất. Mọi người cùng theo dõi nhé.

1. Giải bài tập sách giáo khoa tiếng Anh lớp 5 unit 18

Unit 18 trong sách giáo khoa tiếng Anh lớp 5 viết theo chủ đề: What will the weather be like tomorrow? được chia làm ba lesson để phát triển toàn bộ các kĩ năng cho học sinh sau khi học xong. Ví dụ như các con sẽ được ôn luyện khả năng phát âm, trau dồi vốn từ vựng, rèn luyện 4 kĩ năng toàn diện nghe nói đọc viết.

Dưới đây, Step Up sẽ tổng hợp đầy đủ lời giải bài tập tiếng Anh lớp 5 unit 18 trong sách giáo khoa.

Tiếng Anh lớp 5 unit 18 – Lesson 1

  1. Look, listen and repeat (Nhìn, nghe và lặp lại)

Click để nghe tại đây

tiếng Anh lớp 5 unit 18

a) Good evening and welcome to the weather forecast. Let’s take a look at the weather today.

Xin chào buổi tối và chào đón các bạn đến với chương trình dự báo thời tiết. Chúng ta hãy nhìn vào thời tiết hôm nay.

b) It’s cold and cloudy in Ha Noi. It’s cool and windy in Hue. It’s hot and sunny in Ho Chi Minh City.

Trời lạnh và có nhiều mây ở Hà Nội. Trời mát và có gió ở Huế. Trời nóng và có nắng ở Thành phố Hồ Chí Minh.

c) What will the weather be like tomorrow?

Thời tiết sẽ như thế nào vào ngày mai?

Well, it will be cold and rainny in Ha Noi.

Ồ, trời sẽ lạnh và có mưa ở Hà Nội.

d) It will be warm and foggy in Hue. In Ho Chi Minh City, it will be hot and sunny. That’s the weather forecast for tomorrow.

Trời sẽ ốm và có sương mù ở Huế. Ở Thành phố Hồ Chí Minh, trời sẽ nóng và có nắng. Đó là dự báo thời tiết vào ngày mai.

  1. Point and say (Chỉ và đọc)

Click để nghe tại đây

tiếng Anh lớp 5 bài 18

a) What will the weather be like tomorrow?

Thời tiết sẽ như thế nào vào ngày mai?

It will be cold and snowy.

Trời sẽ lạnh và có tuyết.

b) What will the weather be like tomorrow?

Thời tiết sẽ như thế nào vào ngày mai?

It will be hot and sunny.

Trời sẽ nóng và có nắng.

c) What will the weather be like tomorrow?

Thời tiết sẽ như thế nào vào ngày mai?

It will be warm and stormy.

Trời sẽ ấm và có bão.

d) What will the weather be like tomorrow?

Thời tiết sẽ như thế nào vào ngày mai?

It will be cool and cloudy.

Trời sẽ mát và có mây.

3. Let’s talk (Chúng ta cùng nói)

Hỏi và trả lời những câu hỏi về thời tiết.

What’s the weather like today?

Thời tiết như thế nào vào hôm nay?

It’s… and… Trời… và…

What will the weather be like tomorrow?

Thời tiết sẽ như thế nào vào ngày mai?

It will be… and…

Trời sẽ… và…

  1. Listen and circle a, b or c (Nghe và khoanh tròn a, b hoặc c)

Click tại đây để nghe

Chọn a hoặc b khi nghe

  1. b Trời sẽ có tuyết và rất lạnh ở Sa Pa vào ngày mai.
  2. a Trời sẽ có sương mù và có gió ở Hà Nội vào ngày mai.
  3. c Trời sẽ có nắng và có gió ở Đà Nẵng vào ngày mai.

Audio script

Good evening and welcome to the weather forecast. What will the weather be like tomorrow? Well, it will snowy and very cold in Sa Pa. In Ha Noi, it will be foggy and windy. The weather will be fine tomorrow in Da Nang. It will be sunny, but it will also be very windy…

  1. Read and complete (Đọc và hoàn thành)

tiếng Anh lớp 5 unit 18 -chương trình mới

(1) go (2) weather (3) stormy (4) forecast (5) watch

Mai: Chúng ta sẽ đi dã ngoại vào ngày mai.

Tony: Thời tiết sẽ như thế nào vào ngày mai?

Linda: Ồ, trời sẽ lạnh và có bão.

Mai: Làm sao bạn biết điều đó?

Linda: Tôi đã xem dự báo thời tiết trên ti vi.

Tony: Chúng ta sẽ có thể không đi dã ngoại nếu trời có bão.

Mai: Được, chúng ta hãy ở nhà, ăn bắp rang bơ và xem những phim hoạt hình.

Tony và Linda: Ý kiến tuyệt vời!

  1. Let’s play (Chúng ta cùng chơi)

Making sentences (Tạo câu)

Let's play

What will the weather be like tomorrow?

Thời tiết sẽ như thế nào vào ngày mai?

It will be cold.

Trời sẽ lạnh.

Tiếng Anh lớp 5 unit 18 – Lesson 2

  1. Look, listen and repeat (Nhìn, nghe và lặp lại)

Click để nghe tại đây

tiếng Anh lớp 5 tập 2 unit 18

a) It’s so hot today! Is it always like this in summer, Nam?

Trời hôm nay quá nóng! Có phải trời thường như thế vào mùa hè không Nam ?

Yes, it is.

Vâng, đúng rồi.

b) It’s usually hot in summer. And it rains a lot.

Trời thường xuyên nóng vào mùa hè. Và trời mưa nhiều.

Really? I like summer here because I can swim in the sea.

Thật không? Mình thích mùa hè ở đây bởi vì mình có thể tắm biển.

c) What’s summer like in your country, Peter?

Mùa hè ở đất nước bạn thế nào Peter?

It’s cooler than here. But it’s very green. There are lots of flowers and plants?

Trời mát hơn ở đây. Nhưng trời rất xanh. Có nhiều hoa và cây cối

d) Really? I’d like to visit your country in summer.

Thật không? Mình muốn viếng thăm đất nước bạn vào mùa hè.

  1. Point and say (Chỉ và đọc)

Click để nghe tại đây

a) What’s spring like in your country?

Mùa xuân ở đất nước bạn thế nào?

It’s usually cold.

Trời thường lạnh.

b) What’s summer like in your country?

Mùa xuân ở đất nước bạn thế nào?

It’s usually hot.

Trời thường nóng.

There are flowers.

Có nhiều hoa.

c) What’s autumn like in your country?

Mùa thu ở đất nước bạn thế nào?

It’s usually cool.

Trời thường mát.

There is rain.

Có mưa.

d) What’s winter like in your country?

Mùa xuân ở đất nước bạn thế nào?

It’s very cold.

Trời rất lạnh.

There is snow.

Có tuyết.

  1. Let’s talk (Chúng ta cùng nói)

Hỏi và trả lời những câu hỏi về những mùa trong năm và thời tiết.

Where do you live?

I live…

What are they?

How many seasons are there?

There are…

They’re…

What’s your favourite season?

I like…

What’s spring/summer/… like?

It’s usually…

Bạn sống ở đâu?

Tôi sống ở..

Có bao nhiêu mùa?

Có…

Chúng thế nào?

Chúng…

Mùa yêu thích của bạn là gì?

Tôi thích…

Mùa xuân/hè/… thế nào ?

Trời thường…

  1. Listen and write one word in rach blank

Click để nghe tại đây

tiếng Anh lớp 5 unit 18 - lesson 2

Name (Tên) Season (Mùa) Weather (Thời tiết)
Tony winter (mùa đông) cold, a lot of (1) wind (lạnh, nhiều gió)
Akiko (2) winter (mùa đông) cold, a lot of (3) snow (lạnh, nhiều tuyết)
Mai Summer (mùa hè) (4) hot, a lot of (5) rain (nóng, nhiều mưa)

Audio script

  1. Mai: Do you like winter, Tony?

Tony: Yes. I like it very much.

Mai: What’s winter like in your country?

Tony: It’s usually very cold. And there’s a lot of wind.

  1. Mai: What’s your favourite season in your country, Akiko?

Akiko: I like winter.

Mai: Is it cold in winter?

Akiko: Yes, it is. And there’s a lot of snow.

  1. Hakim: What’s your favourite season, Mai?

Mai: I like summer.

Hakim: What’s summer like in your country?

Mai: It’s usually hot. There’s a lot of rain.

  1. Write about your favorite season and weather (Viết về mùa yêu thích của bạn và thời tiết)

tiếng Anh lớp 5 unit 18 -

  1. Mùa yêu thích của bạn là mùa nào?

My favourite season is spring.

Mùa yêu thích của tôi là mùa xuân

  1. Thời tiết như thế nào vào mùa yêu thích của bạn?

It’s cool.

Trời mát.

  1. Hôm nay thời tiết thế nào?

It’s hot and sunny.

Trời nóng và có nắng.

  1. Thời tiết sẽ như thế nào vào ngày mai?

It’s cold and windy.

Trời lạnh và có gió.

  1. Let’s sing (Chúng ta cùng hát)

Click tại đây để nghe audio

The weather song

What’s the weather like?

What’s the weather like?

What’s the weather like today?

It’s sunny and it’s windy.

And there will be rain later.

What will the weather be like?

What will the weather be like?

What will the weather be like tomorrow?

It will be cold. It will be wet.

And there will be snow as well.

Bài hát thời tiết

Thời tiết thế nào?

Thời tiết thế nào?

Hôm nay thời tiết thế nào?

Trời có nắng và có gió.

Và sẽ mưa sau đó.

Thời tiết sẽ thế nào?

Thời tiết sẽ thế nào?

Ngày mai thời tiết sẽ thế nào?

Trời sẽ lạnh.

Trời sẽ ẩm ướt.

Và sẽ cũng có tuyết.

Tiếng Anh lớp 5 unit 18 – Lesson 3

  1. Listen and repeat (Nghe và lặp lại)

Click để nghe tại đây

  1. What will the weather be like tomorrow?

Thời tiết sẽ thế nào vào ngày mai?

It will be hot and sunny.

Trời sẽ nóng và có nắng.

  1. What’s spring like in your country?

Mùa xuân ở đối nước bạn như thế nào?

It’s usually cold and windy.

Trời thường lạnh và có gió.

  1. What’s summer like in your country?

Mùa hè ở đất nước bạn thế nào?

It’s usually hot and sunny.

Trời thường nóng và có nắng.

  1. What’s autumn like in your country?

Mùa thu ở đất nước bạn thế nào?

It’s usually cool and foggy.

Trời thường mát và có sương mù.

  1. Listen and circle a or b. Then say the sentences aloud (Nghe và khoanh tròn a hoặc b. Sau đó đọc lớn những câu sau)

Click để nghe tại đây

tiêngs Anh lớp 5 unit 18 mới nhất

  1. a Thời tiết sẽ thế nào vào ngày mai?

It will be cold and cloudy.

Trời sẽ lạnh và có mây.

  1. b Mùa xuân ở đốt nước bạn như thế nào?

It’s usually cool and foggy.

Trời thường mát và có sương mù.

  1. b Mùa thu ở đất nước bạn thế nào?

It’s usually cool and stormy.

Trời thường mát và có bão.

  1. a Mùa đông ở đất nước bạn thế nào?

It’s usually cold and windy.

Trời thường lạnh và có gió.

  1. Let’s chant (Chúng ta cùng ca hát)

Với phần này học sinh sẽ vừa được thư giãn vừa được rèn luyện khả năng nghe và phát âm của mình. Các con nên tìm hiểu thêm các bài hát tiếng anh trẻ em để có thể nghe thêm ở nhà nhằm củng cố thêm các kĩ năng trong tiếng Anh.

Click để nghe tại đây

What will the weather be like tomorrow?

Thời tiết như thế nào vào ngày mai?

What will the weather be like tomorrow?

It will be cold and stormy.

Thời tiết thế nào vào ngày mai?

Trời sẽ lạnh và có bão.

What’s summer like in your country?

It’s sunny. It’s hot

Mùa hè ở đất nước của bạn thế nào?

Trời có nắng. Trời nóng.

What’s winter like in your country?

It’s foggy. It’s snowy.

Mùa đông ở đất nước của bạn thế nào?

Trời có sương mù. Trời có tuyết.

  1. Read and do the tasks (Đọc và làm các bài tập)

Lesson 3 tiếng Anh lớp 5 unit 18

1) Hoàn thành đoạn văn

(1) south (2) November (3) picnic (4) season (5) wind

Tên mình là Quang. Mình sống ở cần Thơ. Nó ở miền Nam của Việt Nam, ở đây chỉ có hai mùa. Chúng là mùa khô và mùa mưa. Mùa khô kéo dài từ tháng 11 đến tháng 4. Trời thường mát và khô vào thời gian này của năm. Đây là mùa yêu thích của tôi bởi vì tôi có thể đi dã ngoại với những người bạn. Mùa mưa kéo dài từ tháng 5 đến tháng 10. Trời thường nóng và ẩm. Cũng có nhiều gió.

2) Trả lời những câu hỏi

  1. Có bao nhiêu mùa ở cần Thơ?

There are two.

Có hai mùa.

  1. 2. Chúng là gì?

They’re the dry season and the rainy season.

Chúng là mùa khô và mùa mưa.

  1. Mùa khô thế nào?

It’s usually cool and dry.

Trời thường mát và khô.

  1. Mùa mưa thế nào?

It’s usually hot and wet.

Trời thường nóng và ẩm.

  1. 5. Tại sao Quang thích mùa khô?

Because he can go for a picnic with his friends.

Bởi vì cậu ấy có thể đi dã ngoại với những người bạn của cậu ấy.

  1. Write about the seasons and weather (Viết về các mùa và thời tiết)

I live in Ho Chi Minh City. There are two seasons in my place. They’re the dry season and the rainy season. My favourite season is the rainy season. It’s usually cool and rainy. There is a lot of wind.

Tôi sống ở Thành phố Hồ Chí Minh. Có hai mùa ở nơi tôi sống. Chúng là mùa khô và mùa mưa. Mùa yêu thích của tôi là mùa mưa Trời thường mát và có mưa. Có nhiều gió.

  1. Project (Dự án)

Xem dự báo thời tiết và trình bày nó đến lớp.

  1. Colour the stars (Tô màu những ngôi sao)

Bây giờ tôi có thể…

– hỏi và trả lời những câu hỏi về thời tiết và các mùa.

– nghe và gạch dưới những đoạn văn về thời tiết và các mùa.

– đọc và gạch dưới những đoạn văn về thời tiết và các mùa.

– viết về thời tiết và các mùa ở nơi tôi sống.

2. Giải bài tập Sách bài tập tiếng Anh lớp 5 unit 18

A. Pronunciation (trang 72 SBT Tiếng Anh 5)

  1. Mark the sentence intonation…(Đánh dấu ngữ điệu của câu. Sau đó đọc to những câu đó.)

Hướng dẫn dịch:

  1. Ngày mai thời tiết sẽ như thế nào?

Trời sẽ lạnh và có gió.

  1. Cuối tuần này thời tiết sẽ như thế nào?

Trời sẽ ấm áp và có nắng.

  1. Mùa hè trên đất nước của bạn như thế nào?

Trời thường nóng và có mưa.

  1. Mùa đông trên đất nước của bạn như thế nào?

Trời thường lạnh và có sương mù.

  1. Read and complete… (Đọc và hoàn thành. Sau đó đọc to những câu đó.)
  2. hot/sunny
  3. rainy/stormy
  4. cool/windy
  5. rainy

Hướng dẫn dịch:

  1. Thời tiết ngày mai thế nào? Trời sẽ nóng/nắng.
  2. Thời tiết thứ sáu này thế nào? Trời sẽ có mưa/bão.
  3. Mùa đông ở nước bạn thế nào? Nó thường mát/có gió.
  4. Mùa thu nước bạn thế nào? Nó thường có mưa.

B. Vocabulary (trang 72-73 SBT Tiếng Anh 5)

Với phần Vocabulary trong sách bài tập sẽ giúp cho các bạn học sinh củng cố lại nền tảng từ vựng sau mỗi lesson. Để có thể phát huy hết tác dụng của phần này, các bạn học sinh nên tìm hiểu thêm các mẹo học từ vựng.

  1. Look and write …(Nhìn và viết những từ về thời tiết và các mùa.)
1. autumn 2. winter 3. spring
4. summer 5. snowy 6. cloudy
  1. Look, read and complete. (Nhìn, đọc và hoàn thành.)
  2. spring
  3. cold/snowy, snowy/cold
  4. windy/cloudy, cloudy/windy
  5. summer

Hướng dẫn dịch:

1.

A: Mùa yêu thích của bạn là gì?

B: Mùa xuân.

2.

A: Mùa đông nước bạn thế nào?

B: Nó thường lạnh và có tuyết.

3.

A: Cuối tuần này thời tiết thế nào?

B: Trời sẽ nhiều mây và có gió.

4.

A: Mùa hè ở đây có hay nóng không?

B: Có đấy.

C. Sentence patterns (trang 73 SBT Tiếng Anh 5)

  1. Read and match. (Đọc và nối.)
1. b 2. e 3. a 4. c 5. d

Hướng dẫn dịch:

  1. Thời tiết ngày mai thế nào? Trời sẽ nắng và có gió.
  2. Mùa ưa thích của bạn là gì? Mùa đông.
  3. Tại sao bạn thích mùa đấy. Vì có tuyết và tớ có thể đi trượt tuyết.
  4. Mùa đông nước bạn thế nào? Thường mát mẻ và có gió.
  5. Mùa đông bạn thường làm gì? Tớ đi câu cá.

2. Read and complete…(Đọc và hoàn thành. Dùng những câu hỏi trong khung.)

  1. c, a
  2. d
  3. b, e

Hướng dẫn dịch:

1.

A: Có bao nhiêu mùa trên đất nước của bạn?

B: Có bốn mùa.

A: Mùa yêu thích của bạn là gì?

B: Đó là mùa xuân.

2.

A: Thờỉ tiết sẽ như thế nào vào ngày mai?

B: Trời sẽ rất lạnh. Mặc thêm một vài quần áo ấm hơn.

A: Cảm ơn bạn. Tôi sẽ làm vậy.

3.

A: Mùa mưa như thế nào ở miền nam Vỉệt Nam?

B: Trời thường ẩm ướt và mát mẻ. Có nhiều mưa.

A: Bạn có thích mùa này không?

B: Không, tôi không thích. Tôi không thích mưa.

D. Speaking (trang 74 SBT Tiếng Anh 5)

1. Read and reply. (Đọc và đáp lại.)

  1. It will be cool and rainy.
  2. It’s usually warm and sunny.
  3. Yes, I do.
  4. I often play football in the spring.

Hướng dẫn dịch:

  1. Trời sẽ mát mẻ và có mưa.
  2. Nó thường ấm áp và có nắng.
  3. Vâng, tôi thích.
  4. Tôi thường chơi bóng đá vào mùa xuân.

2. Ask and answer the questions above. (Hỏi và trả lời những câu hỏi ở trên.)

  1. It will be cool/hot and rainy/sunny.
  2. It’s usually warm/hot/cool/cold and sunny/windy/rainy/stormy.
  3. Yes, I do. / No, I don’t.
  4. I often play football in the spring.

Hướng dẫn dịch:

  1. Trời sẽ mát mẻ/nóng và có mưa/có nắng.
  2. Nó thường ấm áp/nóng/mát mẻ/lạnh và có nắng/có gió/có mưa/ cô bão.
  3. Vâng, tôi thích./Không, tôi không thích.
  4. Tôi thường chơi bóng đá vào mùa xuân.

E. Reading (trang 74-75 SBT Tiếng Anh 5)

Hướng dẫn dịch:

Tên tôi là Nam. Tôi sống ở Hà Nội. Tôi có hai người bạn là Lan và Minh. Lan sống ở Đà Nẵng. Minh sống ở Cần Thơ. Thời tiết ở nơi chúng tôi ở không giống nhau. Tuần này, ở Hà Nội trời sẽ lạnh và khô, nhưng ở Đà Nẵng sẽ mát mẻ và có nắng, và ở Cần Thơ thì nóng và nhiều mây. Các mùa cũng khác nhau nữa. Ở Hà Nội có bốn mùa: xuân, hạ thu, đông. Nhưng ở Đà Nẵng và Cần Thơ chỉ có hai mùa: mùa khô và mùa mưa.

  1. Write the opposites. (Viết những từ trái nghĩa.)

1.same

2.cold/cool

3.sunny/dry

  1. Write the answers. (Viết các câu trả lời.)
  2. There are two seasons.
  3. They are the dry season and the rainy season.
  4. It will be cold and dry.
  5. It will be cool and sunny.
  6. It will be hot and cloudy.

Hướng dẫn dịch:

  1. Có hai mùa.
  2. Chúng là mùa khô và mùa mưa.
  3. Trời sẽ lạnh và khô.
  4. Trời sẽ mát mẻ và có nắng.
  5. Trời sẽ nóng và có mây.

F. Writing (trang 75 SBT Tiếng Anh 5)

1.  the words…(Đặt các từ theo thứ tự để tạo thành câu.)

  1. There are four seasons in my country.
  2. What’s autumn like in Hai Phong?
  3. It’s usually cool and dry/dry and cool.
  4. What will the weather be like tomorrow?
  5. It will be cool and windy/windy and cool.

Hướng dẫn dịch:

  1. Có bốn mùa trên đất nước của tôi.
  2. Mùa thu sẽ như thế nào ở Hải Phòng?
  3. Nó thường mát mẻ và khô/khô và mát mẻ.
  4. Ngày mai thời tiết sẽ như thế nào?
  5. Trời sẽ mát mẻ và có gió/có gió và mát mẻ.

2. Write about the seasons…(Viết về những mùa và thời tiết ở nơi bạn ở.)

My name’s Phuong Trinh. I live in Ho Chi Minh City. There are two seasons in my city. They are the dry season and the rainy season. My favourite season is the dry season. I like it because I can go for a picnic. During this season, the weather is usually hot and sunny.

Hướng dẫn dịch:

Tên tôi là Phương Trinh. Tôi sống ở Thành phố Hồ Chí Minh. Có hai mùa ở thành phố của tôi. Chúng là mùa khô và mùa mưa. Mùa tôi yêu thích là mùa khô. Tôi thích nó bởì vì tôi có thể đi dã ngoại. Trong suốt mùa này. thời tiết thường nóng và có nắng.

Nếu ba mẹ muốn các con học tập tiếng Anh tốt từ sớm thì hãy tập trung củng cố thêm từ vựng cho các con bằng các cuốn sách học từ vựng cho trẻ em, các phương pháp học tập mới mẻ, hấp dẫn, mẹo học từ vựng hiệu quả.

Bài viết ngày hôm nay, chúng tôi đã tổng hợp đầy đủ toàn bộ lời giải tiếng Anh lớp 5 unit 18 trong sách giáo khoa và sách bài tập theo chương trình mới chuẩn của Bộ giáo dục. Chúc các bạn học sinh sẽ học tốt tiếng Anh với các cuốn sách tiếng Anh lớp 5, các bậc phụ huynh sẽ hướng dẫn các con học tập hiệu quả với bài viết trên.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *