Tổng hợp những từ vựng quan trong của lớp 11

TỪ VỰNG TIẾNG ANH LỚP 11

Từ vựng lớp 11 cần học các nội dung gì? Đây là câu hỏi của nhiều em học sinh và các bậc phụ huynh quan tâm, với mong muốn có thể cải thiện và học tập tốt hơn môn tiếng Anh ở trên lớp. Trong bài viết này, Step Up sẽ tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 11 chương trình mới để giúp các em học sinh có kế hoạch học tập từ vựng tốt nhất mà không sử dụng dụng quá nhiều thời gian. 

Từ vựng tiếng anh lớp 11 unit 1

UNIT 1: FRIENDSHIP

Tình bạn

-Acquaintance (n) [ə’kweintəns]: người quen

-Admire (v) [əd’maiə]: ngưỡng mộ

-Aim (n) [eim]: mục đích

-Appearance (n) [ə’piərəns]: vẻ bề ngoài

-Attraction (n) [ə’træk∫n]: sự thu hút

-Be based on (exp) [beis]: dựa vào

-Benefit (n) [‘benifit]: lợi ích

-Calm (a) [kɑ:m]: điềm tĩnh

-Caring (a) [keəriη]: chu đáo

-Change (n,v) [t∫eindʒ]: (sự) thay đổi

 -Changeable (a) [‘t∫eindʒəbl]: có thể thay đổi

-Close (a) [klous]: gần gũi, thân thiết

-Concerned (with) (a) [kən’sə:nd]: quan tâm

-Condition (n) [kən’di∫n]: điều kiện

-Constancy (n) [‘kɔnstənsi]: sự kiên định

 -Constant (a) [‘kɔnstənt]: kiên định

-Crooked (a) [‘krukid]: cong

-Delighted (a) [di’laitid]: vui mừng

-Enthusiasm (n) [in’θju:ziæzm]: lòng nhiệt tình

-Feature (n) [‘fi:t∫ə]: đặc điểm

-Forehead (n) [‘fɔ:rid, ‘fɔ:hed]: trán

-Generous (a) [‘dʒenərəs]: rộng rãi, rộng lượng

-Get out of (v) [get aut əv]: ra khỏi (xe)

-Give-and-take (n) [giv ænd teik]: sự nhường nhịn

-Good-looking (a) [gud ‘lukiη]: dễ nhìn

-Good-natured (a) [‘gud’neit∫əd]: tốt bụng

-Gossip (v)[‘gɔsip]: ngồi lê đôi mách

-Height (n) [hait]: chiều cao

-Helpful (a) [‘helpful]: giúp đỡ, giúp ích

-Honest (a) [‘ɔnist]: trung thực

-Hospitable (a) [‘hɔspitəbl]: hiếu khách

-Hcommon (exp) [‘kɔmən]:chung

-Incapable (of) (a)[in’keipəbl]: không thể

-Influence (v) [‘influəns]: ảnh hưởng

-Insist on (v)[in’sist]: khăng khăng

-Last (v) [lɑ:st]: kéo dài

-Lasting (a) [‘lɑ:stiη]: bền vững

-Lifelong (a) [‘laiflɔη]: suốt đời

-Loyal (a) [‘lɔiəl]: trung thành 

-Lo-yalty (n) [‘lɔiəlti]: lòng trung thành

 -Medium (a)[‘mi:diəm]: trung bình

-Modest (a) [‘mɔdist]: khiêm tốn

-Mutual (a) [‘mju:tjuəl]: lẫn nhau

-Personality (n) [,pə:sə’næləti]: tích cách, phẩm chất

-Pursuit (n) [pə’sju:t]: mưu cầu

-Quality (n) [‘kwɔliti]: phẩm chất

– Quick-witted (a) [‘kwik’witid]: nhanh trí

-Relationship (n)[ri’lei∫n∫ip]mối quan hệ

-Rumour (n) [‘ru:mə]: lời đồn

-Secret (n) [‘si:krit]: bí mật

-Selfish (a) [‘selfi∫]: ích kỷ

– Sense of humour (n) [sens əv ‘hju:mə]: óc hài hước

-Sincere (a) [sin’siə]: thành thật

-Studious (a)[‘stju:diəs]: chăm chỉ

-Suspicion (n) [sə’spi∫n]: sự nghi ngờ 

 -Suspicious (a) [sə’spi∫əs]: nghi ngờ

-Sorrow (n) [‘sɔrou]: nỗi buồn

-Sympathy (n) [‘simpəθi]: sự thông cảm

-Take up (v) [‘teik’ʌp]: đề cập đến

-Uncertain (a) [ʌn’sə:tn]không chắc chắn

– Understanding (a) [,ʌndə’stændiη]: thấu hiểu

-Unselfishness (n) [,ʌn’selfi∫nis]: tính không ích kỷ

Từ vựng tiếng anh lớp 11 unit 1 về chủ đề quen thuộc về tình bạn, các bạn học sinh hãy có cách học từ vựng phù hợp để sung vào vốn từ vựng của mình, để hỗ trợ việc học trên lớp và giao tiếp tốt hơn. 

UNIT 2: PERSONAL EXPERIENCES

Kinh nghiệm cá nhân

-Affect (v) [ə’fekt]:ảnh hưởng

-Appreciate (v) [ə’pri:∫ieit]: trân trọng

-Attitude (n) [‘ætitju:d]: thái độ

-Break out (v) [‘breikaut]: xảy ra bất thình lình

-Complain (v) [kəm’plein]: phàn nàn 

 -Complaint (n) [kəm’pleint]: lời phàn nàn

-Dollar note (n) [‘dɔlə nout]: tiền giấy đôla

-Embarrassing (a) [im’bærəsiη]: ngượng ngùng

-Embrace (v) [im’breis]: ôm

-Experience (n) [iks’piəriəns]:trải nghiệm

– Floppy (a) [‘flɔpi]: mềm

– Glance at (v) [glɑ:ns]: liếc nhìn

– Grow up (v) [grou]: lớn lên

-Make a fuss (v) [fʌs]: làm ầm ĩ

– Memorable (a) [‘memərəbl]: đáng nhớ

– Realise (v) [‘riəlaiz]: nhận ra

– Set off (v) [‘set’ɔ:f]: lên đường

– Sneaky (a) [‘sni:ki]: lén lút

– Terrified (a) [‘terifaid]: kinh hãi

– Thief (n) [θi:f]: tên trộm

– Turn away (v) [tə:n ə’wei]: quay đi, bỏ đi

-. Unforgetable (a) [,ʌnfə’getəbl]: không thể quên

– Wad (n) [wɔd]: nắm tiền

– Wave (v) [weiv]: vẩy tay

-Shy (a) [∫ai]: mắc cỡ, bẽn lẽn

– Scream (v) [skri:m]: la hét

   Để có thể đọc  và hiểu các nội dung bài học trên lớp, các em học sinh cần phải bổ sung vốn từ vựng của mình. Việc học từ vựng tiếng Anh lớp 11 không chỉ giúp tiết kiệm thời gian học tập mà còn giúp luyện tập được các kỹ năng giao tiếp tiếng Anh theo chủ đề hằng ngày và có thể dễ dàng ứng dụng nó trong giao tiếp.

Từ vựng tiếng anh lớp 11 cả năm

từ vựng tiếng Anh lớp 11 cả năm

UNIT 3: A PARTY

Một bữa tiệc

– Accidentally (adv) [,æksi’dentəli]: tình cờ

– Blow out (v) [‘blou’aut]: thổi tắt

– Budget (n) [‘bʌdʒit]: ngân sách

-Candle (n) [‘kændl]: đèn cầy, nến

-Celebrate (v) [‘selibret]: tổ chức, làm lễ kỷ niệm

-Clap (v)[klæp]vỗ tay

– Count on (v) [kaunt]: trông chờ vào

– Decorate (v) [‘dekəreit]: trang trí

 –  Decoration (n) [,dekə’rei∫n]: sự/đồ trang trí

– Diamond anniversary (n) (diamond wedding= diamond jubilee) [‘daiəmənd æni’və:səri] [‘wediη] [‘dʒu:bili:] : lễ kỷ niệm đám cưới kim cương (60 năm)

– Financial (a) [fai’næn∫l; fi’næn∫l]: (thuộc) tài chính

–  Flight (n) [flait]: chuyến bay

– Forgive (v) [fə’giv]: tha thứ

– Get into trouble (exp) [‘trʌbl]: gặp rắc rối

– Golden anniversary (n) (=golden wedding = golden jubilee)[‘gouldən,æni’və:səri] [‘goulden,wediη]: lễ kỷ niệm đám cưới vàng (50 năm)

– Guest (n) [gest]: khách

– Helicopter (n) [‘helikɔptə]: trực thăng

– Hold (v) [hould]: tổ chức

– Icing (n) [‘aisiη]: lớp kem phủ trên mặtbánh

– Jelly (n) [‘dʒeli]: thạch

– Judge (n) [‘dʒʌdʒ]: thẩm phán

– Lemonade (n) [,lemə’neid]: nước chanh

– Mention (v) [‘men∫n]: đề cập

– Mess (n) [mes]: sự bừa bộn

– Milestone (n)[‘mailstoun]: sự kiện quan trọng

– Organise (v) [‘ɔ:gənaiz]: tổ chức

– Refreshments (n) [ri’fre∫mənt]: món ăn nhẹ

– Serve (v) [sə:v]: phục vụ

– Silver anniversary (n) (=silver wedding = silver jubilee): lễ kỷ niệm đám cưới bạc (25 năm)

– Slip out (v) [slip]: lỡ miệng

– Tidy up (v) [‘taidi]: dọn dẹp

– Upset (v) [ʌp’set]: làm bối rối, lo lắng

 

UNIT 4: VOLUNTEER WORK

Công việc tình nguyện

-(the) Aged (n) [‘eidʒid]: người già

-Assistance (n) [ə’sistəns]: sự giúp đỡ

-Be fined (v) [faind]: bị phạt

-Behave (v) [bi’heiv]: cư xử

-Charity (n) [‘t∫æriti]: tổ chức từ thiện

-Comfort (n) [‘kʌmfət]: sự an ủi

– Co-operate (v)[kou’ɔpəreit]: hợp tác

– Co-ordinate (v) [kou’ɔ:dineit]: phối hợp

– Disadvantaged (a)[,disəd’vɑ:ntidʒ]: bất hạnh

– Donate (v)[dou’neit]: tặng, quyên góp

– Donation (n) [dou’nei∫n]: khoản tặng/đóng góp

  -Donor (n) [‘dounə]: người cho/tặng

– Fund-raising (a) [fʌnd ‘reiziη]: gây quỹ

– Gratitude (n) [‘grætitju:d]: lòng biết ơn

-. Handicapped (a) [‘hændikæpt]: tật nguyền

– Instruction (n)[in’strʌk∫n]: chỉ dẫn, hướng dẫn

– Martyr (n) [‘mɑ:tə]: liệt sỹ

– Natural disaster (n) [‘næt∫rəl di’zɑ:stə]: thiên tai

– Orphanage (n) [‘ɔ:fənidʒ]: trại mồ côi

– Overcome (v) [,ouvə’kʌm]: vượt qua

– Participate in (v) [pɑ:’tisipeit]: tham gia

– Raise money (v) [reiz ‘mʌni]: quyên góp tiền

– Receipt (n) [ri’si:t]: người nhận

– Remote (a) [ri’mout]: xa xôi, hẻo lánh

-. Retire (v) [ri’taiə]: về hưu

-. Snatch up (v) [‘snæt∫]: nắm lấy

– Suffer (v) [‘sʌfə]: chị đựng, đau khổ

– Support (v) [sə’pɔ:t]: ủng hộ, hỗ trợ

– Take part in (v) [teik pɑ:t in]: tham gia

– Tie … to …(v) [tai]: buộc, cột … vào …

– War invalid (n) [wɔ: in’vælid]: thương binh

– Wolunteer (v) [,vɔlən’tiə]: tình nguyện, xung phong

 -Volunteer (n) : tình nguyện viên

  -Voluntary (a) [‘vɔləntri]: tình nguyện

  – Voluntarily (adv) [vɔlənt(ə)rili] : 1 cách tình nguyện

 

UNIT 5. ILLITERACY

Nạn mù chữ

-Campaign /kæmˈpeɪn/(n): chiến dịch

-Effective /ɪˈfektɪv/(a): hiệu quả

-Eradicate /ɪˈrædɪkeɪt/(v): loại trừ, xóa bỏ

-Ethnic minority /ˈeθnɪk-maɪˈnɒrəti/(n.phr): dân tộc thiểu số

-Expand /ɪkˈspænd/(v): mở rộng

-Illiteracy /ɪˈlɪtərəsi/(n): sự mù chữ

– Mutual respect /ˈmjuːtʃuəl – rɪˈspekt/(n): sự tôn trọng lẫn nhau

– Performance /pəˈfɔːməns/(n): sự thể hiện, màn trình diễn

-Rate /reɪt/(n): tỉ lệ

– Strategy /ˈstrætədʒi/(n): chiến lược

– Survey /ˈsɜːveɪ/ (n): cuộc khảo sát

– Universal /ˌjuːnɪˈvɜːsl/(a): thuộc về vũ trụ

   Để việc học từ vựng đạt hiệu quả tốt hơn, trước khi học tập các em học sinh hãy liệt kê ra các chủ đề từ vựng tiếng Anh lớp 11 mà mình cần học. Và đừng học thụ động các từ vựng đó, mà các em có thể chuyển hoá các từ vựng này theo các chủ đề, tìm kiếm các bộ phim hoặc các bài hát có chứa nhóm từ vựng cần học để có thể  đổi mới cách học tập nhé!

 UNIT 6: COMPETITIONS

Những cuộc thi

-Accuse … of (v)[ə’kju:z]: buộc tội

-Admit (v) [əd’mit]: thừa nhận, thú nhận

– Announce (v) [ə’nauns]: công bố

– Annual (a) [‘ænjuəl]: hàng năm

– Apologize  …for (v) [ə’pɔlədʒaiz]: xin lỗi

– Athletic (a)[æθ’letik]: (thuộc) điền kinh

– Champion (n) [‘t∫æmpjən]: nhà vô địch

– Compete (v) [kəm’pi:t]: thi đấu

– Competition (n) [,kɔmpi’ti∫n]: cuộc thi đấu

– Congratulate … on (v) [kən’grætjuleit]: chúc mừng

– Congratulations![kən,grætju’lei∫n]: xin chúc mừng

– Contest (n) [kən’test]: cuộc thi đấu

– Creative (a) [kri:’eitiv]: sáng tạo

-Detective (n) [di’tektiv]: thám tử

– Entry procedure (n)[‘entri prə’si:dʒə]: thủ tục đăng ký

– Find out (v) [faind]: tìm ra

– General knowledge quiz(n) [‘dʒenərəl ‘nɔlidʒ kwiz]: cuộc thi kiến thức phổ thông

– Insist (on) (v)[in’sist]: khăng khăng đòi

– Judge (n) [‘dʒʌdʒ]: giám khảo

– Native speaker (n) [‘neitiv ‘spi:kə]: người bản xứ

– Observe (v) [ə’bzə:v]: quan sát

– Participant (n) [pɑ:’tisipənt]: người tham gia

– Prevent … from (v) [pri’vent]: ngăn ngừa, cản

– Race (n) [reis]: cuộc đua

– Recite (v) [ri’sait]: ngâm, đọc (thơ)

-. Representative (n) [,repri’zentətiv]: đại diện

– Score (v) [skɔ:]: tính điểm

– Sponsor (v) [‘spɔnsə]: tài trợ

– Stimulate (v) [‘stimjuleit]: khuyến khích

– Thank … for (v) [θæηk ]: cảm ơn

– Spirit (n) [‘spirit]: tinh thần, khí thế

– Warn … against (v)[wɔ:n]: cảnh báo

– Windowpane (n) [‘windou’pein]: ô cửa kính

 

                                                      Từ vựng tiếng Anh lớp 11 cả năm 

tiếng Anh lớp 11 từ vựng

UNIT 7: WORLD POPULATION

Dân số thế giới

– A.D. (Anno Domini)(n) [‘ænou’dɔminai]: sau công nguyên

– B.C. (Before Christ)(n) [bi’fɔ: kraist]: trước công nguyên

-. Awareness (n) [ə’weənis]: ý thức

– Birth-control method (n) [‘bə:θkən’troul ‘meθəd]: phương pháp hạn chế sinh sản

-Carry out (v) [‘kæri’aut]: tiến hành

– Claim (n,v)[kleim]: (sự) đòi hỏi

-Death rate (n) [‘deθreit]: tỉ lệ tử vong

– Developing country (n) [di’veləpiη ‘kʌntri]: nước đang phát triển

– Expert (n) [‘ekspə:t]: chuyên gia

– Explosion (n) [iks’plouʒn]: sự bùng nổ

-. Family planning (n) [‘fæmili’plæniη]: kế hoạch hóa gia đình

– Fresh water (n) [fre∫ ‘wɔ:tə]: nước ngọt

– Generation (n) [,dʒenə’rei∫n]: thế hệ

– Government (n) [‘gʌvnmənt]: chính phủ

– Growth (n) [grouθ]: tăng trưởng

-. Implement (v) [‘implimənt]: thực hiện

– Improvement (n) [im’pru:vmənt]: sự cải thiện

– Insurance (n) [in’∫uərəns]: sự bảo hiểm

– Lack (n) [læk]: sự thiếu hụt

– Limit (n,v) [‘limit]: giới hạn

– Limited (a) [‘limitid ]: có giới hạn

-. Living condition (n)[‘liviη kən’di∫n]: điều kiện sống

– Living standard (n) [‘liviη ‘stændəd]: mức sống

– Overpopulated (a) [,ouvə’pɔpjuleitid]: quá đông dân

– Petroleum (n)[pə’trouliəm]: dầu mỏ, dầu hỏa

– Policy (n) [‘pɔləsi]: chính sách

– Population (n) [,pɔpju’lei∫n]: dân số

– Punishment (n) [‘pʌni∫mənt]: phạt

– Quarrel (n,v )[‘kwɔrəl]: (sự) cãi nhau

-Raise (v) [reiz]: nuôi

– Religion (n) [ri’lidʒən]: tôn giáo

– Resource (n) [ri’sɔ:s ; ri’zɔ:s]: tài nguyên

– Salt water (n) [‘sɔ:lt,wɔ:tə]: nước mặn

– Solution (n) [sə’lu:∫n]: giải pháp

– United Nations (n)[ju:’naitid’nei∫nz]: Liên hiệp quốc

 

UNIT 8: CELEBRATIONS

Lễ kỉ niệm

-Agrarian (a)[ə’greəriən]: (thuộc) nghề nông

-. Apricot blossom (n) [‘eiprikɔt ‘blɔsəm]: hoa mai

-Cauliflower (n) [‘kɔliflauə]: súp lơ, bông cải

-Crop (n) [krɔp]: mùa vụ

– Depend (on) (v) [ di’pend ]: tùy vào

– Do a clean up (exp) [kli:n]: dọn dẹp sạch sẽ

– Evil spirit (n) [‘i:vl ‘spirit]: quỷ ma

– Fatty pork (n) [‘fæti pɔ:k]: mỡ (heo)

– French fries (n) [frent∫ fraiz]: khoai tây chiên

– Good spirit (n) [gud ‘spirit]: thần thánh

– Kumquat tree (n) [‘kʌmkwɔt]: cây quất vàng

– Longevity (n) [lɔn’dʒeviti]: trường thọ

– Lucky money (n) [‘lʌki ‘mʌni]: tiền lì xì

– Lunar calendar (n)  [‘lu:nə ‘kælində]: âm lịch

– Mid-Autumn Festival (n) [mid ‘ɔ:təm ‘festivəl]: tết trung thu

– National Independence Day (n) [‘næ∫nəl ,indi’pendəns dei]: ngày Quốc khánh

– Overthrow (v) [,ouvə’θrou]: lật đổ

– Pagoda (n) [pə’goudə]: ngôi chùa

– Parade (v) [pə’reid]: diễu hành

– Peach blossom (n) [pi:t∫’blɔsəm]: hoa đào

– Pine tree (n) [‘paintri:]: cây thông

– Positive (a) [‘pɔzətiv]: tích cực

-. Pray (for) (v) [prei]: cầu nguyện

-. Preparation (n) [,prepə’rei∫n]: sự chuẩn bị

– Roast turkey (n) [roust ‘tə:ki]: gà lôi quay

– Shrine (n) [∫rain]: đền thờ

-. Solar calendar (n) [‘soulə ‘kælində]: dương lịch

– Sticky rice (n) [‘stiki rais]: nếp

– Thanksgiving (n) [‘θæηks,giviη]: lễ tạ ơn

– Ward off (v) [wɔ:d]: né tránh

 

   Từ vựng tiếng anh lớp 11 cả năm

từ vựng tiếng Anh lớp 11 có phiên âm

UNIT 9: THE POST OFFICE

Bưu điện

– Advanced (a) [əd’vɑ:nst]: tiên tiến

-. Courteous (a) [‘kə:tjəs]: lịch sự

– Equip (v) [i’kwip]: trang bị

– Express (a) [iks’pres]: nhanh

– Express Mail Service (EMS) [iks’pres meil ‘sə:vis]: dịch vụ chuyển phát nhanh

-Facsimile (n) [fæk’simili]: bản sao, máy fax

– Graphic (n) [græfik]: hình đồ họa

– Messenger Call Service (n) [‘mesindʒə kɔ:l ‘sə:vis]: dịch vụ điện thoại

– Notify (v) [‘noutifai]: thông báo

– Parcel (n) [‘pɑ:s(ə)l]: bưu kiện

– Press (n)[pres]: báo chí

– Receive (v) [ri’si:v]: nhận

– Recipient (n) [ri’sipiənt]: người nhận

– Secure (a) [si’kjuə]: an toàn, bảo đảm

– Service (n) [‘sə:vis]: dịch vụ

– Spacious (a) [‘spei∫əs]: rộng rãi

– Speedy (a) [‘spi:di]: nhanh chóng

– Staff (n) [stɑ:f]: đội ngũ

– Subscribe (v) [səb’skraib]: đăng ký, đặt mua

– Surface mail (n) [‘sə:fis’meil]: thư gửi đường bộ hoặc đường biển

– Technology (n)[tek’nɔlədʒi]: công nghệ

– Thoughtful (a) [‘θɔ:tfl]: sâu sắc

– Transfer (n;v) [‘trænsfə:]: chuyển

-. Transmit (v)[trænz’mit]: gửi, phát, truyền

– Well-trained (a)[wel ‘treind]: lành nghề

– Clerk (n) [klɑ:k]: thư ký

-. Customer (n) [‘kʌstəmə]: khách hàng

– Flower Telegram Service (n) [‘flauə ‘teligræm ‘sə:vis]: dịch vụ điện hoa

-. Greetings card (n) [‘gri:tiηkɑ:d]: thiệp chúc mừng

– Registration (n) [,redʒi’strei∫n]: sự đăng ký

– Telephone line (n) [‘telifoun lain]: đường dây điện thoại

-. Advantage (n) [əd’vɑ:ntidʒ]: thuận lợi

– Capacity (n) [kə’pæsiti]: công suất

– Cellphone (n) [sel foun]: điện thoại di động

-. Demand (n) [di’mɑ:nd]: nhu cầu

– Digit (n) [‘didʒit]: chữ số

-. Disadvantage (n) [,disəd’vɑ:ntidʒ]: bất lợi

-. Fixed (a) [fikst]: cố định

– On the phone (exp) [foun]: đang nói chuyện điện thoại

– Reduction (n) [ri’dʌk∫n]: sự giảm bớt

-. Rural network (n) [‘ruərəl ‘netwə:k]: mạng lưới nông thôn

– Subscriber (n) [səb’skraib]: thuê bao

-. Upgrade (v) [ʌp’greid]: nâng cấp

-. Attitude (n) [‘ætitju:d]: thái độ

-. Director (n) [di’rektə]: giám đốc

-Dissatisfaction (n) [di,sætis’fæk∫n]: sự không hài lòng

– Picpocket (n) [‘pikpɔkit]: kẻ móc túi

-. Punctuality (n) [,pʌηkt∫u’æləti]: tính đúng giờ

-. Reasonable (a) [‘ri:znəbl]: hợp lý 

-. Shoplifter (n)[‘∫ɔp’liftə]: kẻ cắp giả làm khách

 

UNIT 10: NATURE IN DANGER

Thiên nhiên đang lâm nguy

-Action (n) [‘æk∫n]: hành động

– Affect (v) [ə’fekt]: ảnh hưởng

– Africa (n) [‘æfrikə]: châu Phi

– Agriculture (n) [‘ægrikʌlt∫ə]: nông nghiệp

-Cheetah (n)[‘t∫i:tə]: loài báo gêpa

– Co-exist (v) [kou ig’zist]: sống chung, cùng tồn tại

– Consequence (n) [‘kɔnsikwəns]: hậu quả

– Destruction (n) [dis’trʌk∫n]: sự phá hủy

– Dinosaur (n)[‘dainəsɔ:]: khủng long

– Disappear (v) [,disə’piə]: biến mất

– Effort (n)[‘efət]: nỗ lực

-. Endangered (a) [in’deindʒə(r)d]: bị nguy hiểm

– Estimate (v)[‘estimit – ‘estimeit]: ước tính

– Exist (v) [ig’zist]: tồn tại

– Extinct (a) [iks’tiηkt]: tuyệt chủng

– Habit (n) [‘hæbit]: thói quen

– Human being (n)[‘hju:mən ‘bi:iη]: con người

– Human race (n)[‘hju:mən’reis]: nhân loại

– In danger (exp) [‘deindʒə]: có nguy cơ

-. Industry (n) [‘indəstri]: công nghiệp

– Interference (n) [,intə’fiərəns]: sự can thiệp

– Make sure (v)[meik ∫uə]: đảm bảo

– Nature (n) [‘neit∫ə]: thiên nhiên

– Offspring (n) [‘ɔ:fspriη]: con cháu, dòng dõi

– Planet (n) [‘plænit]: hành tinh

– Pollutant (n) [pə’lu:tənt]: chất gây ô nhiễm

– Prohibit (v) [prə’hibit]: cấm

– Rare (a) [reə]: hiếm

– Responsible (a)[ri’spɔnsəbl]: có trách nhiệm

– Result in (v) [ri’zʌlt]: gây ra

– Scatter (v) [‘skætə]: phân tán

-. Serious (a) [‘siəriəs]: nghiêm trọng

– Species (n) [‘spi:∫i:z]: giống, loài

– Capture (v) [‘kæpt∫ə]: bắt

– Cultivation (n) [,kʌlti’vei∫n]: trồng trọt

– Cut down (v) [kʌt daun]: đốn, chặt (cây)

– Discharge (v) [dis’t∫ɑ:dʒ]: thải ra, đổ ra

– Discourage (v) [dis’kʌridʒ]: không khuyến khích

– Encourage (v) [in’kʌridʒ]: khuyến khích

– Fertilizer (n) [‘fə:tilaizə]: phân bón

– Hunt (v) [hʌnt]: săn

-. Pesticide (n) [‘pestisaid]: thuốc trừ sâu

– Threaten (v) [‘θretn]: đe dọa

– Devastating (a) [‘devəsteitiη]: tàn phá

– Maintenance (n) [‘meintinəns]: sự giữ gìn, duy trì

– Preserve (v) [pri’zə:v]: bảo tồ

– Scenic feature (n) [‘si:nik ‘fi:t∫ə] : đặc điểm cảnh vật

– Abundant (a) [ə’bʌndənt]: dồi dào, phong phú 

– Coastal waters (n)[‘koustəl ‘wɔ:təz]: vùng biển duyên hải

Mỗi từ vựng tiếng anh lớp 11 có phiên âm rất rõ ràng các bạn học sinh có thể dựa vào đó để luyện phát âm tiếng Anh, đồng thời cải thiện phát âm cho bản thân qua từng giai đoạn.

UNIT 11: SOURCES OF ENERGY

Các nguồn năng lượng

-Alternative (a): thay thế

-At the same time (exp): cùng lúc đó

– Available (a): sẵn có

-Coal (n) : than đá

– Dam (n): đập (ngăn nước)

-Electricity (n): điện

– Energy (n): năng lượng

– Exhausted (a) : cạn kiệt

– Fossil fuel (n): nhiên liệu hóa thạch

– Geothermal heat (n) : địa nhiệt

– Infinite (a) : vô hạn

– Make use of (exp) : tận dụng

– Nuclear energy (a): năng lượng hạt nhân

– Plentiful (a): nhiều

– Power demand (n): nhu cầu sử dụng điện

– Release (v) : phóng ra

– Reserve (n) : trữ lượng

-Solar energy (n) : năng ượng mặt trời

-Solar panel (n) : tấm thu năng lượng mặt trời

– Windmill (n): cối xay gió

– Abundant (a)[ə’bʌndənt]: dồi dào, phong phú

– Convenient (a) [kən’vi:njənt]: tiện lợi

– Enormous (a) [i’nɔ:məs]: to lớn, khổng lồ

– Harmful (a)[hɑ:mful]: có hại

– Hydroelectricity (n) [,haidrouilek’trisiti]: thủy điện

– Nuclear reactor (n) [‘nju:kliə [ri:’æktə]: phản ứng hạt nhân

– Radiation (n) [,reidi’ei∫n]: phóng xạ

– Renewable (a) [ri’nju:əbl]: có thể thay thế

-. Run out (v) [rʌn’aut]: cạn kiệt

– Ecologist (n) [i’kɔlədʒist]: nhà sinh thái học

– Ecology (n) [i’kɔlədʒi]: sinh thái học

– As can be seen (exp) [si:n]: có thể thấy

– Consumption (n) [kən’sʌmp∫n]: sự tiêu thụ

– Make up (v) [‘meikʌp]: chiếm (số lượng)

– Conduct (v) [‘kɔndʌkt]: tiến hành

– Experiment (n) [iks’periment]: cuộc thí nghiệm

– Extraordinary (a) [iks’trɔ:dnri]: lạ thường

– Overlook (v) [,ouvə’luk]: nhìn ra

– Progress (n)[‘prougres]: sự tiến triển

– Research (v) [ri’sə:t∫, ‘ri:sə:t∫]: nghiên cứu 

– Surround (v) [sə’raund]: bao quanh

 

UNIT 12: THE ASIAN GAMES

Đại hội thể thao châu Á

– Aquatic sports (n) [ə’kwætik spɔ:ts]: thể thao dưới nước

– Athletics (n) [æθ’letiks]: điền kinh

– Decade (n)[‘dekeid]: thập kỷ (10 năm)

– Enthusiasm (n) [in’θju:ziæzm]: sự hăng hái, nhiệt tình

– Facility (n) [fə’siliti]: tiện nghi

– Fencing (n) [‘fensiη]: đấu kiếm

– Hockey (n) [‘hɔki]: khúc côn cầu

– Host country (n) [houst ‘kʌntri]: nước chủ nhà

– Intercultural knowledge(n) [intəkʌlt∫ərəl ‘nɔlidʒ]: kiến thức liên văn hóa

– Medal (n) [‘medl]: huy chương vàng

– Mountain biking (n) [‘mauntin baikiη]: đua xe đạp địa hình

– Purpose (n) [‘pə:pəs]: mục đích

– Rugby (n) [‘rʌgbi]: bóng bầu dục

– Shooting (n) [‘∫u:tiη]: bắn súng

– Solidarity (n) [,sɔli’dærəti]: tình đoàn kết

– Squash (n) [skwɔ∫]: bóng quần

– Strength (n) [‘streηθ]: sức mạnh

– Take place (v) [teik pleis]: diễn ra 

– Weightlifting (n) [‘weit’liftiη]: cử tạ

– Wrestling (n) [‘resliη]: đấu vật

– Bonze (n) [brɔnz]: đồng

– Freestyle (n) [‘fri:stail]: kiểu bơi tự do

– Gymnasium (n) [dʒim’neizjəm]: phòng thể dục dụng cụ

+ Gymnast (n) [‘dʒimnæst]: vận động viên thể dục

+ Gymnastics (n) [,dʒim’næstiks]: môn thể dục dụng cụ

– High jump (n) [‘haidʒʌmp]: nhảy cao

– Long jump (n) [‘lɔη’dʒʌmp]: nhảy xa

– Record (n) [‘rekɔ:d]: kỷ lục

– Advertise (v) [‘ædvətaiz]: quảng cáo

– Promote (v) [prə’mout]: quảng bá

– Recruit (v) [ri’kru:t]: tuyển dụng

– Upgrade (v) [ʌp’greid]: nâng cấp

– Widen (v) [‘waidn]: mở rộng

– Apply for (a job) (v) [ə’plai]: xin việc 

– Book (v) [buk]: mua vé trước

  

Từ vựng tiếng anh lớp 11 chương trình mới

từ vựng tiếng Anh lớp 11 theo chương trình mới

UNIT 13. HOBBIES

Sở thích

– Accompany (v) [ə’kʌmpəni]: đệm đàn, đệm nhạc

– Accomplished (a) [ə’kɔmpli∫t]: có tài, cừ khôi

– Admire (v) [əd’maiə]: ngưỡng mộ

– Avid (a) [‘ævid] : khao khát, thèm thuồng

– Discard (v) [di,skɑ:d]: vứt bỏ

– Envelope (n) [‘enviloup]: bao thư

– Fish tank (n) [fi∫ tæηk]: bể cá

– Indulge in (v) [in’dʌldʒ]: say mê

– Modest (a)[‘mɔdist]: khiêm tốn

– Occupied (a) [‘ɒkjʊpaied]: bận rộn

– Practise (v) [‘præktis]: thực hành

– Throw … away (v) [θrou]: ném đi

– Tune (n) [tju:n]: giai điệu

– Book stall (n) [stɔ:l]: quầy sách

– Broaden (v) [‘brɔ:dn]: mở rộng (kiến thức)

– Category (n) [‘kætigəri]: loại, hạng, nhóm

– Cassify (v) [‘klæsifai]: phân loại

– Exchange (v) [iks’t∫eindʒ]: trao đổi

– Name tag (n) [neim tæg]: nhãn ghi tên

– Overseas (adv) [,ouvə’si:z]: ở nước ngoài

– Pen friend (n) [,pen’frend]: bạn qua thư từ

– Bygone (a) [‘baigɔn]: quá khứ, qua rồi

– Cope with (v) [koup]: đối phó, đương đầu

– Fairy tale (n) [‘feəriteil]: chuyện cổ tích

– Gnorantly (adv) [‘ignərəntli]: ngu dốt, dốt nát

– Oherwise (conj) [‘ʌđəwaiz]: nếu không thì

– Profitably (adv) [‘prɔfittəbli]: có ích

– Imaginary (a) [i’mædʒinəri]: tưởng tượng

 

UNIT 14. RECREATION

Giải trí

– Athletics /æθˈletɪks/ (n): điền kinh

– Average /ˈævərɪdʒ/ (n): trung bình

– Bricklaying /ˈbrɪkleɪɪŋ/(n): xây dựng

– Campground /ˈkæmpɡraʊnd/(n): nơi cắm trại

– Dirt bike /dɜːt – baɪk/: xe đạp địa hình

– Entry qualification /ˈentri -/ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/: văn bằng nhập học

– Fee /fiː/ (n): lệ phí

– Glass engraving /ɡlɑːs – /ɪnˈɡreɪvɪŋ/: khắc thủy tinh

– Home-based (a) /həʊm -beɪst/: do nhà làm

– Improvement (n) /ɪmˈpruːvmənt/: sự cải tiến

– Memento (n) /məˈmentəʊ/: vật lưu niệm

– Solitude /ˈsɒlɪtjuːd/(n): sự cô đơn

– Sophisticated /səˈfɪstɪkeɪtɪd/(a): phức tạp, tinh vi

– Stock market (n) /stɒk – ˈmɑːkɪt/: thị trường chứng khoán

– Spectacular (a) /spekˈtækjələ(r)/: đẹp mắt, lộng lẫy

– Undertake (v) /ˌʌndəˈteɪk/: thực hiện

– Waterfall (n) /ˈwɔːtəfɔːl/: thác nước

– Wilderness (n) /ˈwɪldənəs/: miền hoang dã

 

                           Từ vựng tiếng anh lớp 11 có phiên âm

UNIT 15. SPACE CONQUEST

Cuộc chinh phục không gian

-Astronaut (n) [‘æstrənɔ:t]: phi hành gia

-Cosmonaut (n) [‘kɔzmənɔ:t]: nhà du hành vũ trụ(Nga)

– Desire (n) [di’zaiə]: khát vọng

– Gravity (n) [‘græviti]: trọng lực

– Honour (v) [‘ɔnə]: tôn kính

-Lift off (v)[‘lift’ɔ:f]: tàu vũ trụ) phóng vụt lên 

-Name after (v) [neim ‘ɑ:ftə]: đặt tên theo

– Orbit (n) [‘ɔ:bit]: quỹ đạo

– Plane crash (n) [plein kræ∫]: vụ rơi máy bay

-Psychological tension(n)[,saikə’lɔdʒikl ‘ten∫n]: căng thẳng tâm lý

– Set foot on (exp)[set fut]: đặt chân lên

– Space (n)[‘speis]: vũ trụ

-. Spacecraft (n)[‘speis’krɑ:ft] : tàu vũ trụ

-Technical failure (n) [‘teknikl ‘feiljə]: trục trặc kỹ thuật

– Telegram (n) [‘teligræm]:điện tín

– Temperature (n) [‘temprət∫ə]: nhiệt độ

– Uncertainty (n) [ʌn’sə:tnti]: sự không chắc chắn

-Venture (n) [‘vent∫ə]: việc mạo hiểm

– Weightlessness(n) [‘weitlisnis]: tình trạng không trọng lượng

– Artificial (a) [,ɑ:’tifi∫əl]: nhân tạo

– Carry out (v) [‘kæri’aut]: tiến hành

– Launch (v) [lɔ:nt∫]: phóng (tàu vũ trụ)

– Manned (a) [‘mænd]: có người điều khiển

– Mark a milestone (exp) [‘mailstoun]: tạo bước ngoặc

– Satellite (n) [‘sætəlait]: vệ tinh

– Achievement (n) [ə’t∫i:vmənt]: thành tựu

– Congress (n) [‘kɔηgres]: quốc hội (Mỹ)

– Mission (n) [‘mi∫n]: sứ mệnh, nhiệm vụ

-NASA (n) (National Aeronautics and Space Administration) [‘næsə][,eərə’nɔ:tiks][əd,minis’trei∫n]: cơ quan hàng không và vũ trụ Hoa Kỳ

– Appoint (v) [ə’pɔint]: bổ nhiệm

– Biography (n) [bai’ɔgrəfi]: tiểu sử 

– Resign (v) [,ri:’zain]: từ chức

 

UNIT 16. WONDER OF THE WORLD

Các kì quan của thể giới

– Base (n) [beis]: nền móng

– Block (n)[blɔk]: khối

– Burial (n) [‘beriəl]: sự mai táng

– Chamber (n) [‘t∫eimbə]: buồng, phòng

– Circumstance (n) [‘sə:kəmstəns]: tình huống

– Construction (n) [kən’strʌk∫n]: công trình; sự xây dựng dựng

– Enclose (v) [in’klouz]: tường, rào (xung quanh cái gì) 

– Entrance (n)[‘entrəns]: lối vào

– Journey (n) [‘dʒə:ni]: cuộc hành trình

– Mandarin (n)[‘mændərin]: vị quan

-Man-made (a) [‘mæn’meid]: nhân tạo

– Mysterious (a) [mis’tiəriəs]: huyền bí, bí ẩn

-Pharaoh (n) [‘feərou]: vua Ai Cập cổ

– Pyramid (n) [‘pirəmid]: kim tự tháp

– Ramp (n) [ræmp]: đường dốc

– Spiral (a) [‘spaiərəl]: hình xoắn ốc

– Surpass (v) [sə:’pɑ:s]: vượt qua, trội hơn

-Theory (n) [‘θiəri]: giả thuyết

– Tomb (n) [tu:m]: mộ, mồ, mả

– Treasure (n) [‘treʒə]: kho báu

-Wonder (n) [‘wʌndə]: kỳ quan

– Giant (a) [‘dʒaiənt]: khổng lồ

– Ancient (a) [‘ein∫ənt]: cổ, thời xưa

-. Dynasty (n) [‘dinəsti]: triều đại

– Magnificence (n) [mæg’nifisns]: vẻ tráng lệ, lộng lẫy

– World heritage (n) [‘heritidʒ]: di sản thế giới

– Architecture (n) [‘ɑ:kitekt∫ə]: kiến trúc

– Brief (a) [bri:f]: ngắn gọn, vắn tắt

-Consist of (v)[kən’sist]: bao gồm

– In honour of (exp) [‘ɔnə]: để tưởng nhớ (tỏ lòng tôn kính)

– Marble (n) [‘mɑ:bl]: cẩm thạch

– Sandstone (n) [‘sændstoun]: sa thạch (đá do cát kết lại thành)

– Statue (n) [‘stætju:]: tượng

– Throne (n) [θroun]: ngai vàng

Trên đây là tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 11 chương trình mới mà Step Up muốn củng cố cho bạn. Hy vọng đây là kiến thức hữu ích sẽ giúp vốn từ vựng cho bạn thêm phong  phú để không chỉ có thể học tập và làm các bài tập tiếng Anh lớp 11 tốt hơn. 

 Ngoài ra để có thể học tốt từ vựng tiếng Anh lớp 11  thông minh hơn các em còn có thể tham khảo cuốn Sách Hack Não 1500 với các phương pháp học từ vựng hiệu quả đã nêu ở trên nhé. Chúc các em học tốt!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *